sacred cow
/'seikrid'kau/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật (hoặc người, tổ chức, niềm tin) được coi là thiêng liêng, không thể bị chỉ trích hoặc thay đổi: "Sacred cow" là một thành ngữ dùng để chỉ một điều gì đó được xã hội, tổ chức hoặc nhóm người coi trọng đến mức miễn nhiễm với mọi sự phê bình, chất vấn hoặc cải cách, bất kể giá trị thực tế của nó là gì. Nghĩa này bắt nguồn từ hình ảnh con bò được tôn sùng trong một số tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The traditional annual company picnic had become a sacred cow that no manager dared to cancel. (Buổi dã ngoại hàng năm truyền thống của công ty đã trở thành một vật thiêng liêng bất khả xâm phạm mà không có quản lý nào dám hủy bỏ.)
- He questioned the sacred cow of free market economics during the debate. (Anh ấy đã chất vấn thứ được coi là chân lý bất khả xâm phạm của kinh tế thị trường tự do trong cuộc tranh luận.)
- In many families, certain political views are sacred cows. (Trong nhiều gia đình, một số quan điểm chính trị là những điều cấm kỵ không được phép bàn đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be treated as a sacred cow": được đối xử như một thứ thiêng liêng không thể đụng chạm.
- That outdated policy is still treated as a sacred cow by the old committee members. (Chính sách lỗi thời đó vẫn được đối xử như một báu vật bởi các thành viên cũ của ủy ban.)
"to challenge/attack the sacred cows": thách thức/tấn công vào những điều cấm kỵ, những niềm tin được coi là bất khả xâm phạm.
- The reformist leader promised to challenge the sacred cows of the political establishment. (Nhà lãnh đạo cải cách hứa sẽ thách thức những điều cấm kỵ của bộ máy chính trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Taboo (n): điều cấm kỵ. (Tập trung vào sự cấm đoán hơn là sự tôn sùng.)
- Untouchable (adj/n): không thể đụng đến; người/vật không thể bị chỉ trích. (Nghĩa rộng hơn, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh.)
- Inviolable (adj): bất khả xâm phạm. (Từ trang trọng, thường dùng cho quy tắc, luật lệ.)
Từ đồng nghĩa
- Unquestionable belief: niềm tin không thể chất vấn.
- Hallowed institution: thể chế/tổ chức được tôn sùng.
- Cherished tradition: truyền thống được nâng niu, trân trọng (nhưng có thể hàm ý ít tiêu cực hơn "sacred cow").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "sacred cow".)
Thành ngữ liên quan
- "The elephant in the room": Vấn đề lớn, hiển nhiên nhưng mọi người đều tránh né không đề cập đến. (Khác với "sacred cow", "elephant in the room" thường là vấn đề tiêu cực cần giải quyết, trong khi "sacred cow" là thứ được bảo vệ và tôn trọng.)
- "To be above criticism": Ở trên mọi sự chỉ trích. (Mô tả trạng thái tương tự như "sacred cow".)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người (tổ chức...) không chê vào đâu được, người (tổ chức...) không ai chỉ trích vào đâu được; vật không chê vào đâu được